đổ bể

đổ bể

Cậu bé làm đổ bể lọ mật ong.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thất bại hoàn toàn, không thành công, bị hủy bỏ: Chỉ một kế hoạch, dự định, việc làm nào đó bị phá sản, không thể tiếp tục hoặc đạt được kết quả như mong muốn.
    • (Địa phương) Như "đổ vỡ": Làm rơi, làm đổ hoặc làm vỡ một vật chứa nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa thất bại):

    • Kế hoạch kinh doanh của họ đã đổ bể thiếu vốn.
    • Cuộc đàm phán đổ bể ngay trước giờ ký kết.
    • Mối quan hệ lâu năm của họ cuối cùng cũng đổ bể.
  • Động từ (Nghĩa địa phương - đổ vỡ):

    • Cậu làm đổ bể lọ mật ong.
    • Cẩn thận kẻo đổ bể hết nước mắm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đổ bể chuyện": Chỉ việc một sự việc, một mật bị lộ ra, không giữ kín được nữa.
    • Anh ta lo sợ chuyện quá khứ sẽ đổ bể.
  • "Đổ bể kế hoạch": Nhấn mạnh sự thất bại của một dự tính chuẩn bị.
    • Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến cả dự án đổ bể.
Biến thể từ gần giống
  • Đổ vỡ (động từ): Có nghĩa tương tự, phổ biến toàn quốc hơn.
    • Giấc mơ du học của ấy đã đổ vỡ.
  • Thất bại (động từ/danh từ): Chỉ sự không thành công, trang trọng hơn.
  • Hỏng (động từ/tính từ): Chỉ trạng thái hư, không dùng được, hoặc việc không thành (thân mật).
    • Cái máy này hỏng rồi. / Chuyện đó hỏng cả rồi.
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa thất bại)
  • Phá sản: Thường dùng trong kinh doanh, chỉ sự thất bại về tài chính.
  • Tan vỡ: Thường dùng cho các mối quan hệ, ước mơ, cảm xúc.
  • Bể (trong một số ngữ cảnh): từ gốc, dùng thân mật hoặc địa phương.
    • Kế hoạch bể rồi!
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho "đổ bể". Từ này thường đứng độc lập hoặc đi trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Treo đầu , bán thịt chó": Chỉ sự lừa dối, dẫn đến việc bị lộ tẩy, có thể khiến âm mưu "đổ bể".
  • "Vỡ kế hoạch": Có nghĩa tương tự "đổ bể kế hoạch".